rock scorpion

/'rɔk'skɔ:pjən/
Học thuật
Thân thiện
rock scorpion

A rock scorpion basks on a sun-warmed stone.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Người sinh ra ở Gibraltar: "rock scorpion" một biệt danh hoặc biệt hiệu (thường mang tính hài hước hoặc thân mật) dùng để chỉ một người nguồn gốc hoặc được sinh ra ở Gibraltar. Từ "rock" ám chỉ Núi Đá (The Rock) Gibraltar, một địa danh nổi tiếng của lãnh thổ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's a true rock scorpion, born and raised in Gibraltar. (Anh ấy một người Gibraltar chính hiệu, sinh ra lớn lên ở Gibraltar.)
    • The local rock scorpions are very proud of their unique heritage. (Những người dân bản địa Gibraltar rất tự hào về di sản độc đáo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gibraltar-born": Được sinh ra ở Gibraltar. Đây một cách diễn đạt trung lập hơn, trong khi "rock scorpion" mang sắc thái thân mật hoặc tiếng lóng.
    • She is Gibraltar-born, but now lives in London. ( ấy sinh ra ở Gibraltar, nhưng giờ sống ở London.)
Biến thể từ gần giống
  • Gibraltarian (danh từ): Người Gibraltar. Đây từ chính thức trung lập để chỉ công dân hoặc cư dân của Gibraltar.
    • Gibraltarians have a unique blend of British and Mediterranean culture. (Người Gibraltar sự pha trộn văn hóa độc đáo giữa Anh Địa Trung Hải.)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "rock scorpion" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng. Trong các ngữ cảnh chính thức, nên sử dụng "Gibraltarian" hoặc "người Gibraltar".
  • Thuật ngữ này nguồn gốc từ biệt danh "The Rock" cho Gibraltar loài bọ cạp nhỏ sống trên núi đáđó, tạo nên một hình ảnh ẩn dụ đặc trưng.
rock scorpion

A rock scorpion basks on a sun-warmed stone.

danh từ
  1. (từ lóng) người sinh ở Gi-bran-ta